deferred payment

Học thuật
Thân thiện
deferred payment

The customer arranged a deferred payment for the new furniture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả chậm: Thỏa thuận cho phép người mua nhận hàng hóa hoặc dịch vụ ngay nhưng được hoãn việc thanh toán số tiền đến một thời điểm trong tương lai.
    • Khoản trả chậm: Chỉ chính số tiền được thanh toán theo phương thức này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The store offers a deferred payment plan for large purchases. (Cửa hàng cung cấp kế hoạch trả chậm cho các giao dịch mua sắm lớn.)
    • He bought the car with a six-month deferred payment. (Anh ấy đã mua chiếc xe với khoản trả chậm sáu tháng.)
    • The contract includes an option for deferred payment. (Hợp đồng bao gồm một lựa chọn cho việc thanh toán chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purchase on deferred payment": mua hàng theo phương thức trả chậm.

    • Many customers prefer to purchase furniture on deferred payment. (Nhiều khách hàng thích mua đồ nội thất theo phương thức trả chậm.)
  • "deferred payment agreement": thỏa thuận trả chậm.

    • Both parties signed a deferred payment agreement. (Cả hai bên đã một thỏa thuận trả chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Defer (động từ): hoãn lại, trì hoãn.

    • The company decided to defer the payment until next quarter. (Công ty quyết định hoãn thanh toán đến quý sau.)
  • Deferment (danh từ): sự hoãn lại.

    • He applied for a loan deferment. (Anh ấy đã nộp đơn xin hoãn trả khoản vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Installment plan: kế hoạch trả góp.
  • Credit arrangement: thỏa thuận tín dụng.
  • Delayed payment: thanh toán bị trì hoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "deferred payment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "deferred payment")

deferred payment

The customer arranged a deferred payment for the new furniture.

Noun
  1. số tiền (hàng) trả từng kỳ
  2. sự trả chậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa